niên xỉ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tuổi: "niên xỉ" là một từ Hán Việt cổ, có nghĩa là tuổi tác, số năm một người đã sống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cụ ấy đã cao niên xỉ. (Cụ ấy đã cao tuổi.)
- Niên xỉ của ông ấy là tám mươi. (Tuổi của ông ấy là tám mươi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cao niên xỉ": tuổi cao, lớn tuổi.
- Những người cao niên xỉ cần được chăm sóc chu đáo. (Những người cao tuổi cần được chăm sóc chu đáo.)
Biến thể và từ gần giống
- Niên (danh từ): năm, thường dùng trong các từ ghép Hán Việt như "niên khóa", "niên đại".
- Tuế (danh từ): tuổi, một từ Hán Việt khác cũng chỉ tuổi tác, thường dùng trong văn chương hoặc trang trọng.
- Tuổi (danh từ): từ thuần Việt, nghĩa tương đương và phổ biến nhất hiện nay.
Từ đồng nghĩa
- Tuổi: số năm đã sống.
- Tuế: tuổi (từ Hán Việt, trang trọng).
Lưu ý về cách dùng
- "Niên xỉ" là một từ cổ, ít được sử dụng trong tiếng Việt hiện đại. Từ phổ biến và thông dụng hơn để chỉ tuổi tác là "tuổi".
- Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn chương cổ, các văn bản lịch sử hoặc ngữ cảnh trang trọng, mang sắc thái cổ kính.
- Tuổi.