niên xỉ

Học thuật
Thân thiện
niên xỉ

Niên xỉ của cô bé là tám tuổi.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tuổi: "niên xỉ" một từ Hán Việt cổ, có nghĩatuổi tác, số năm một người đã sống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cụ ấy đã cao niên xỉ. (Cụ ấy đã cao tuổi.)
    • Niên xỉ của ông ấy tám mươi. (Tuổi của ông ấy tám mươi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cao niên xỉ": tuổi cao, lớn tuổi.
    • Những người cao niên xỉ cần được chăm sóc chu đáo. (Những người cao tuổi cần được chăm sóc chu đáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Niên (danh từ): năm, thường dùng trong các từ ghép Hán Việt như "niên khóa", "niên đại".
  • Tuế (danh từ): tuổi, một từ Hán Việt khác cũng chỉ tuổi tác, thường dùng trong văn chương hoặc trang trọng.
  • Tuổi (danh từ): từ thuần Việt, nghĩa tương đương phổ biến nhất hiện nay.
Từ đồng nghĩa
  • Tuổi: số năm đã sống.
  • Tuế: tuổi (từ Hán Việt, trang trọng).
Lưu ý về cách dùng
  • "Niên xỉ" một từ cổ, ít được sử dụng trong tiếng Việt hiện đại. Từ phổ biến thông dụng hơn để chỉ tuổi tác "tuổi".
  • Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn chương cổ, các văn bản lịch sử hoặc ngữ cảnh trang trọng, mang sắc thái cổ kính.
niên xỉ

Niên xỉ của cô bé là tám tuổi.

  1. Tuổi.